Top Menu

Tóm tắc các nghị định hiệu lực 1/07/2026

 


I. Dưới đây là tóm tắt Nghị định số 217/2026/NĐ-CP do Chính phủ ban hành ngày 19/6/2026, có hiệu lực từ 01/07/2026, thay thế Nghị định 175/2024/NĐ-CP:


1. Thông tin chung

  • Tên đầy đủ: Nghị định quy định chi tiết một số điều của Luật Xây dựng 2025 về quản lý hoạt động xây dựng
  • Cơ cấu: 5 Chương, 76 Điều, 04 Phụ lục
  • Cơ sở: Cụ thể hóa Luật Xây dựng số 135/2025/QH15; áp dụng trên toàn quốc đối với mọi tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động xây dựng

2. Nội dung chính theo Chương

Chương I — Quy định chung (Điều 1–9)

  • Giải thích thuật ngữ; xác định cơ quan chuyên môn về xây dựng theo mô hình chính quyền 2 cấp
  • Quy định tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật; ứng dụng BIM — công trình cấp II trở lên bắt buộc áp dụng; cấp I trở lên dùng Môi trường dữ liệu chung (CDE)
  • Điều kiện làm chủ đầu tư; chính sách khuyến khích chuyển đổi số, vật liệu mới

Chương II — Đầu tư xây dựng & Thiết kế (Điều 10–43)

  • Phân loại dự án: theo hình thức đầu tư (công, PPP, kinh doanh) thay vì theo nguồn vốn
  • Rút gọn trình tự: miễn lập Báo cáo NCKT đối với dự án quy mô nhỏ, kỹ thuật đơn giản
  • Thiết kế: giảm số bước thiết kế; thu hẹp tiền kiểm nhà nước; chủ đầu tư tự chịu trách nhiệm thẩm định nội bộ
  • Khảo sát xây dựng; quy trình thẩm định/phê duyệt thiết kế rõ ràng hơn

Chương III — Tổ chức quản lý dự án (Điều 44–48)

  • 4 hình thức quản lý dự án: Ban QLDA trực thuộc, thuê tư vấn, chủ đầu tư tự thực hiện, tổ chức khác
  • Phân cấp mạnh: cấp xã thành lập Ban QLDA cho dự án do UBND xã quyết định đầu tư

Chương IV — Giấy phép xây dựng & Quản lý trật tự (Điều 49–71)

  • Phân cấp cấp phép:
    • Cấp xã: công trình cấp III, IV, nhà ở riêng lẻ
    • Ban quản lý KCN/KKT: công trình trong khu
    • Sở Xây dựng: các trường hợp còn lại
  • Thời gian rút ngắn: cấp phép trong 7 ngày làm việc
  • Bổ sung quy định thu hồi giấy phép trong 2 trường hợp; rõ điều kiện sửa chữa, cải tạo, di dời công trình
  • Đất có quy hoạch công bố nhưng chưa thực hiện: có thể cấp phép có thời hạn

Chương V — Điều khoản chuyển tiếp & Hiệu lực (Điều 72–76)

  • Thay thế hoàn toàn Nghị định 175/2024/NĐ-CP từ 01/07/2026
  • Xử lý các hồ sơ đang giải quyết theo nguyên tắc thuận lợi cho người dân, doanh nghiệp

====================

Dưới đây là TÓM TẮT NỘI DUNG CHÍNH NGHỊ ĐỊNH 212/2026/NĐ-CP — quy định về điều kiện năng lực hoạt động xây dựng, Hệ thống thông tin & Cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động xây dựng, có hiệu lực từ 01/07/2026:

1. Thông tin chung

    • Tên đầy đủ: Nghị định quy định về điều kiện năng lực hoạt động xây dựng, Hệ thống thông tin, Cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động xây dựng
    • Cơ cấu: 06 Chương, 58 Điều, 04 Phụ lục
    • Cơ sở ban hành: Cụ thể hóa Luật Xây dựng số 135/2025/QH15, Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn; áp dụng trên toàn quốc đối với mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động xây dựng; hiệu lực từ 01/07/2026

2. Nội dung chính theo Chương

Chương I — Quy định chung (Điều 1–8)

    • Phạm vi điều chỉnh: xây dựng & quản lý Hệ thống thông tin, Cơ sở dữ liệu quốc gia; điều kiện năng lực cá nhân; cấp/thu hồi chứng chỉ hành nghề; giấy phép nhà thầu nước ngoài; công khai thông tin năng lực
    • Giải thích thuật ngữ: chức danh (chủ nhiệm, chủ trì, chỉ huy trưởng, giám sát trưởng, giám đốc quản lý dự án); các loại thủ tục; mã định danh duy nhất cho mọi đối tượng trên hệ thống
    • Địa chỉ hệ thống: https://csdlhdxd.gov.vn (chính) và https://cemia.gov.vn (dữ liệu định mức, giá, chỉ số giá)
    • Nguyên tắc thu thập, cập nhật dữ liệu: tự động từ kết quả giải quyết thủ tục, chuẩn hóa, liên thông, gắn mã định danh

Chương II — Cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động xây dựng (Điều 9–21)

    • 4 nhóm cơ sở dữ liệu chính:
      • Dữ liệu quy hoạch đô thị & nông thôn
      • Dữ liệu dự án đầu tư & công trình xây dựng
      • Dữ liệu định mức, giá xây dựng, chỉ số giá
      • Dữ liệu năng lực tổ chức & cá nhân
    • Mã định danh: mỗi quy hoạch, dự án, công trình, tổ chức, cá nhân được cấp 1 mã duy nhất, sử dụng xuyên suốt vòng đời; không thay đổi khi cấp lại/chuyển đổi chứng chỉ
    • Trách nhiệm cập nhật: cơ quan có thẩm quyền ban hành kết quả thủ tục phải nhập dữ liệu trong thời hạn quy định; dữ liệu không khớp với hồ sơ gốc phải được điều chỉnh kịp thời

Chương III — Khai thác, sử dụng, kết nối, chia sẻ dữ liệu (Điều 22–26)

    • Phạm vi khai thác: công khai cho mọi tổ chức, cá nhân; dữ liệu hạn chế theo văn bản yêu cầu; cơ quan nhà nước không yêu cầu cung cấp giấy tờ đã có trên hệ thống
    • Nguyên tắc kết nối: liên thông với CSDL quốc gia, chuyên ngành; đảm bảo nhất quán, đồng bộ, an ninh mạng
    • Trách nhiệm người dùng: giữ bảo mật tài khoản, không sửa/xóa dữ liệu trái phép, báo lỗi sai thông tin; vi phạm bị xử lý theo pháp luật
    • Kinh phí: từ ngân sách và nguồn hợp pháp khác

Chương IV — Năng lực hoạt động xây dựng (Điều 27–49)

Mục 1 — Chứng chỉ hành nghề cá nhân
    • 4 lĩnh vực cấp chứng chỉ: khảo sát, lập quy hoạch, thiết kế, giám sát thi công; 3 hạng I/II/III; hiệu lực 10 năm
    • Điều kiện chung: đủ năng lực hành vi; bằng cấp phù hợp; kinh nghiệm thực tế (Hạng I: 7 năm; Hạng II: 4 năm; Hạng III: 2–3 năm) + công việc cụ thể tương ứng từng lĩnh vực
    • Thẩm quyền cấp: UBND cấp tỉnh; thời hạn giải quyết 5–11 ngày làm việc tùy trường hợp
    • Thu hồi chứng chỉ: mất bằng cấp, giả hồ sơ, cho thuê/mượn, sửa chữa nội dung, vi phạm kỷ luật nghề nghiệp…
Mục 2 — Công khai thông tin tổ chức: tự kê khai trên hệ thống, người đại diện chịu trách nhiệm tính chính xác
Mục 3 — Nhà thầu nước ngoài: bắt buộc có giấy phép; liên danh/sử dụng phụ trong nước (trừ trường hợp không đủ năng lực); nộp hồ sơ, thời hạn giải quyết 6 ngày làm việc; văn phòng điều hành tại Việt Nam; tuân thủ pháp luật lao động, thuế, bảo hiểm…

Chương V — Trách nhiệm các cơ quan, tổ chức (Điều 50–54)

    • Bộ Xây dựng: chủ trì xây dựng, vận hành hệ thống; ban hành quy chuẩn dữ liệu; hướng dẫn, kiểm tra toàn quốc
    • Bộ Khoa học & Công nghệ, Bộ Công an, Bộ Tài chính, các bộ ngành & UBND các cấp: phối hợp kết nối, chia sẻ, cập nhật dữ liệu; bảo đảm an ninh, an toàn thông tin
    • Hồ sơ giải quyết chậm/không chính xác: xử lý kỷ luật, trách nhiệm hành chính/hình sự; bồi thường thiệt hại nếu có

Chương VI — Điều khoản thi hành (Điều 55–58)

    • Thay thế Nghị định 111/2024/NĐ-CP từ 01/07/2026; các hồ sơ nộp trước ngày hiệu lực xử lý theo quy định chuyển tiếp
    • Chứng chỉ cấp theo Nghị định 175/2024/NĐ-CP vẫn có hiệu lực đến hết hạn
    • Xử lý vi phạm dữ liệu: phạt hành chính, kỷ luật, truy cứu trách nhiệm hình sự tùy mức độ
    • 04 Phụ lục: chuyên môn đào tạo, phạm vi hoạt động, mẫu biểu, ký hiệu nơi cấp chứng chỉ

Đăng nhận xét

0 Nhận xét